越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tài sản cố định vô hình” (1)
tài sản cố định vô hình

英语
名intangible fixed assets
相关词“tài sản cố định vô hình” (0)
未找到相关词。
短语“tài sản cố định vô hình” (0)
未找到短语。
